Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tươi vui
* phó từ gaily|* ttừ|- rosy, rose-coloured, riant
* Từ tham khảo/words other:
-
trồng ở nhà kính
-
trong óc
-
trong ống nghiệm
-
trống phách
-
trọng phạm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tươi vui
* Từ tham khảo/words other:
- trồng ở nhà kính
- trong óc
- trong ống nghiệm
- trống phách
- trọng phạm