Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tương khắc
- opposite, contrary, incompatible
* Từ tham khảo/words other:
-
đồ nữ trang
-
đồ nữ trang giả
-
đồ nữ trang rẻ tiền
-
đồ nữ trang sặc sỡ rẻ tiền
-
đồ nửa tang
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tương khắc
* Từ tham khảo/words other:
- đồ nữ trang
- đồ nữ trang giả
- đồ nữ trang rẻ tiền
- đồ nữ trang sặc sỡ rẻ tiền
- đồ nửa tang