Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tương phản
- contrast
* Từ tham khảo/words other:
-
trịnh trọng
-
trịnh trọng lạnh lùng
-
trịnh trọng yêu cầu
-
trình trọt
-
trình tự
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tương phản
* Từ tham khảo/words other:
- trịnh trọng
- trịnh trọng lạnh lùng
- trịnh trọng yêu cầu
- trình trọt
- trình tự