Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tương phùng
- meet with each other; meet each other
* Từ tham khảo/words other:
-
xóa chữ chữa
-
xoa dầu
-
xóa đi
-
xoa dịu
-
xoa dịu quần chúng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tương phùng
* Từ tham khảo/words other:
- xóa chữ chữa
- xoa dầu
- xóa đi
- xoa dịu
- xoa dịu quần chúng