Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tướng sĩ
- physiognomist; phrenologist; officers
* Từ tham khảo/words other:
-
trường đại học bách khoa
-
trường đại học cổ
-
trường đại học nội trú
-
trường đại học oxford
-
trường đại học sư phạm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tướng sĩ
* Từ tham khảo/words other:
- trường đại học bách khoa
- trường đại học cổ
- trường đại học nội trú
- trường đại học oxford
- trường đại học sư phạm