Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tuyến dẫn
- guideline, fuse
* Từ tham khảo/words other:
-
đề lùi ngày tháng
-
để lùi ngày tháng về sau
-
đề lùi ngày tháng về trước
-
dễ lung lạc
-
dễ lung lay
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tuyến dẫn
* Từ tham khảo/words other:
- đề lùi ngày tháng
- để lùi ngày tháng về sau
- đề lùi ngày tháng về trước
- dễ lung lạc
- dễ lung lay