Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tuyệt tộc
- extinction of a clan
* Từ tham khảo/words other:
-
vững chắc
-
vững chắc giả tạo
-
vững chắc thêm
-
vững chắcthêm lý lẽ
-
vững chãi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tuyệt tộc
* Từ tham khảo/words other:
- vững chắc
- vững chắc giả tạo
- vững chắc thêm
- vững chắcthêm lý lẽ
- vững chãi