Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tuyệt trần
- (sắc đẹp tuyệt trần) peerless/divine/heavenly beauty
* Từ tham khảo/words other:
-
không có suối
-
không có sương
-
không có sương giá
-
không có sương mù
-
không có tác dụng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tuyệt trần
* Từ tham khảo/words other:
- không có suối
- không có sương
- không có sương giá
- không có sương mù
- không có tác dụng