Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ụ bắn tia
* dtừ|- firing butt
* Từ tham khảo/words other:
-
vượt qua một tình thế
-
vượt qua nơi nguy hiểm
-
vượt qua trở lại
-
vượt quá xa và trượt hẫng
-
vượt quyền
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ụ bắn tia
* Từ tham khảo/words other:
- vượt qua một tình thế
- vượt qua nơi nguy hiểm
- vượt qua trở lại
- vượt quá xa và trượt hẫng
- vượt quyền