Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
u tĩnh
* ttừ|- quiet, secluded
* Từ tham khảo/words other:
-
bộ phận cải tiến
-
bộ phận cân bằng
-
bộ phận cản hơi thối
-
bộ phận cấu thành toàn bộ
-
bộ phận chủ yếu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
u tĩnh
* Từ tham khảo/words other:
- bộ phận cải tiến
- bộ phận cân bằng
- bộ phận cản hơi thối
- bộ phận cấu thành toàn bộ
- bộ phận chủ yếu