Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ục
* đtừ|- to hit with the first; onomatopoeia for gurgling (ục ục)
* Từ tham khảo/words other:
-
đằng trước, bước
-
đằng trước mặt
-
đảng trưởng
-
đằng trương
-
đẳng trương
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ục
* Từ tham khảo/words other:
- đằng trước, bước
- đằng trước mặt
- đảng trưởng
- đằng trương
- đẳng trương