Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ưng chịu
* đtừ|- to agree, accept
* Từ tham khảo/words other:
-
chỗ dành cho ban đồng ca
-
chỗ dành cho hành khách hạng chót
-
chó đánh hơi
-
chỗ dành riêng cho người làm chứng
-
chỗ đặt chân
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ưng chịu
* Từ tham khảo/words other:
- chỗ dành cho ban đồng ca
- chỗ dành cho hành khách hạng chót
- chó đánh hơi
- chỗ dành riêng cho người làm chứng
- chỗ đặt chân