Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ủng hộ phe thua
* thngữ|- to back the wrong horse
* Từ tham khảo/words other:
-
lực đòn bẩy
-
lực động đất
-
lục dục
-
lục đục
-
lúc gà gáy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ủng hộ phe thua
* Từ tham khảo/words other:
- lực đòn bẩy
- lực động đất
- lục dục
- lục đục
- lúc gà gáy