Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ứng khoản
* dtừ|- down payment, money advanced for a certain purpose
* Từ tham khảo/words other:
-
viêm thanh quản
-
viêm tim
-
viêm tinh hoàn
-
viêm tĩnh mạch
-
viêm tử cung
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ứng khoản
* Từ tham khảo/words other:
- viêm thanh quản
- viêm tim
- viêm tinh hoàn
- viêm tĩnh mạch
- viêm tử cung