Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ung thư bao tử
- stomach cancer
* Từ tham khảo/words other:
-
tiền công lái máy bay
-
tiền công tháng
-
tiền công trả cho hoa tiêu
-
tiền công xay
-
tiên cốt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ung thư bao tử
* Từ tham khảo/words other:
- tiền công lái máy bay
- tiền công tháng
- tiền công trả cho hoa tiêu
- tiền công xay
- tiên cốt