Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
úng thũng
* dtừ|- tumour swelling
* Từ tham khảo/words other:
-
chiếu chỉ đóng nửa dấu
-
chiều chuộng
-
chiều chuộng phụ nữ
-
chiếu cố
-
chiếu cố đến
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
úng thũng
* Từ tham khảo/words other:
- chiếu chỉ đóng nửa dấu
- chiều chuộng
- chiều chuộng phụ nữ
- chiếu cố
- chiếu cố đến