Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
úng trệ
* dtừ|- stagnate
* Từ tham khảo/words other:
-
cũng thế thôi
-
cứng thêm
-
cung thiên bình
-
cung thiên văn
-
cùng thời
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
úng trệ
* Từ tham khảo/words other:
- cũng thế thôi
- cứng thêm
- cung thiên bình
- cung thiên văn
- cùng thời