Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ước gì
- i wish...|= ước gì tôi có phép mầu để nghe trộm xem họ nói gì! i wish i could be a fly on the wall!
* Từ tham khảo/words other:
-
vách toocsi
-
vạch trần
-
vạch trần ra
-
vạch trần sự dối trá
-
vách tường
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ước gì
* Từ tham khảo/words other:
- vách toocsi
- vạch trần
- vạch trần ra
- vạch trần sự dối trá
- vách tường