Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ước hiệu phi cơ
* dtừ|- aircraft signal
* Từ tham khảo/words other:
-
phạt bắt ở lại sau giờ học
-
phát bất thình lình
-
phát bệnh
-
phát biểu
-
phát biểu bằng lời nói
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ước hiệu phi cơ
* Từ tham khảo/words other:
- phạt bắt ở lại sau giờ học
- phát bất thình lình
- phát bệnh
- phát biểu
- phát biểu bằng lời nói