Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ước hôn
* đtừ|- to be engaged; to promise a marriage
* Từ tham khảo/words other:
-
người coi nơi cấm săn bắn
-
người coi nơi săn bắn
-
người coi sà lan
-
người coi sân bãi
-
người coi thi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ước hôn
* Từ tham khảo/words other:
- người coi nơi cấm săn bắn
- người coi nơi săn bắn
- người coi sà lan
- người coi sân bãi
- người coi thi