Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ươm giống
* dtừ|- cultivate saplings
* Từ tham khảo/words other:
-
cóp văn
-
cốp-pha
-
cosec
-
cosin
-
cót
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ươm giống
* Từ tham khảo/words other:
- cóp văn
- cốp-pha
- cosec
- cosin
- cót