Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
uốn nắn lệch lạc
* đtừ|- to correct an error, rectify deviations
* Từ tham khảo/words other:
-
quất hồng bì
-
quạt hút gió
-
quạt kéo
-
quật khởi
-
quạt lá thốt nốt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
uốn nắn lệch lạc
* Từ tham khảo/words other:
- quất hồng bì
- quạt hút gió
- quạt kéo
- quật khởi
- quạt lá thốt nốt