Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
uốn vòng cung
* nđtừ|- arch|* ttừ|- arched
* Từ tham khảo/words other:
-
rơi nhỏ giọt
-
rồi nữa
-
rối nước
-
rối óc
-
roi pháo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
uốn vòng cung
* Từ tham khảo/words other:
- rơi nhỏ giọt
- rồi nữa
- rối nước
- rối óc
- roi pháo