Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
uống hết
- to finish off; to finish up|= uống hết chai đi, rồi mi sẽ biết tay ta! finish off the bottle, then i'll show you what i'm made of!
* Từ tham khảo/words other:
-
quỹ xoá đói giảm nghèo
-
quy xử
-
quý xuân
-
quỳ xuống
-
quy y
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
uống hết
* Từ tham khảo/words other:
- quỹ xoá đói giảm nghèo
- quy xử
- quý xuân
- quỳ xuống
- quy y