Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
uống nước
- to drink water|= uống nước nhiều có lợi cho sức khoẻ drinking much water is good for health
* Từ tham khảo/words other:
-
tiết kiệm năng lượng
-
tiết kiệm ngoại tệ
-
tiết kiệm nhân công
-
tiết kiệm nhiên liệu
-
tiết kiệm sức lao động
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
uống nước
* Từ tham khảo/words other:
- tiết kiệm năng lượng
- tiết kiệm ngoại tệ
- tiết kiệm nhân công
- tiết kiệm nhiên liệu
- tiết kiệm sức lao động