Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
uổng phí
* dtừ|- dissipation, loss|* ngđtừ|- misspend, dissipate, lose
* Từ tham khảo/words other:
-
nghe lóng
-
nghề lộng
-
nghề luật sư
-
nghề luyện kim
-
nghề ma cô
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
uổng phí
* Từ tham khảo/words other:
- nghe lóng
- nghề lộng
- nghề luật sư
- nghề luyện kim
- nghề ma cô