Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ướt bẩn
* ttừ|- sloppy
* Từ tham khảo/words other:
-
hoàn thành cái gì
-
hoàn thành công việc
-
hoàn thành nhờ tài khéo léo
-
hoàn thành vượt mức
-
hoãn thi hành
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ướt bẩn
* Từ tham khảo/words other:
- hoàn thành cái gì
- hoàn thành công việc
- hoàn thành nhờ tài khéo léo
- hoàn thành vượt mức
- hoãn thi hành