Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vạc xương
* đtừ|- to scrape bones
* Từ tham khảo/words other:
-
bình lệ
-
binh lính
-
bình loạn
-
bình lọc
-
bình lọc rượu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vạc xương
* Từ tham khảo/words other:
- bình lệ
- binh lính
- bình loạn
- bình lọc
- bình lọc rượu