Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vạch giới hạn
* ngđtừ|- terminate|* ttừ|- terminal
* Từ tham khảo/words other:
-
sức nóng rực
-
sực nức
-
sức nước
-
sức phá hoại
-
sức phá hủy dần
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vạch giới hạn
* Từ tham khảo/words other:
- sức nóng rực
- sực nức
- sức nước
- sức phá hoại
- sức phá hủy dần