Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vạch mặt
* đtừ|- to expose, unmask, lay bare, denounce
* Từ tham khảo/words other:
-
nông sinh học
-
nông sờ
-
nóng sôi sùng sục
-
nóng sốt
-
nong sức
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vạch mặt
* Từ tham khảo/words other:
- nông sinh học
- nông sờ
- nóng sôi sùng sục
- nóng sốt
- nong sức