Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vách ngăn
* dtừ|- partition, bulkhead
* Từ tham khảo/words other:
-
bảo ban
-
bao bằng kính
-
báo bằng thư
-
báo bão
-
bạo bệnh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vách ngăn
* Từ tham khảo/words other:
- bảo ban
- bao bằng kính
- báo bằng thư
- báo bão
- bạo bệnh