Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vạch vôi
* dtừ|- a mark in chalk to indicate a purpose etc
* Từ tham khảo/words other:
-
nông sản
-
nông sản hàng hóa
-
nóng sáng
-
nông sinh học
-
nông sờ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vạch vôi
* Từ tham khảo/words other:
- nông sản
- nông sản hàng hóa
- nóng sáng
- nông sinh học
- nông sờ