Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vai anh
- elder brother|= tôi vai anh nó, nên không thể không giúp nó i am his elder brother, so i cannot but help him
* Từ tham khảo/words other:
-
không yên tâm
-
không yên tĩnh
-
không yêu
-
không yêu ai
-
không yêu cầu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vai anh
* Từ tham khảo/words other:
- không yên tâm
- không yên tĩnh
- không yêu
- không yêu ai
- không yêu cầu