Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vãi cứt
* dtừ|- (indecent) shit oneself involuntarity
* Từ tham khảo/words other:
-
mạng máy tính
-
màng mềm
-
mạng mỡ
-
mắng mỏ
-
mắng mỏ ai
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vãi cứt
* Từ tham khảo/words other:
- mạng máy tính
- màng mềm
- mạng mỡ
- mắng mỏ
- mắng mỏ ai