Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vải dầu
* dtừ|- oilcloth
* Từ tham khảo/words other:
-
cảnh u ám
-
cánh úp
-
cảnh vật
-
cánh vảy
-
cảnh vẻ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vải dầu
* Từ tham khảo/words other:
- cảnh u ám
- cánh úp
- cảnh vật
- cánh vảy
- cảnh vẻ