Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vải nhám
* dtừ|- glass-cloth, emery-cloth
* Từ tham khảo/words other:
-
người biết làm thơ
-
người biết lõm bõm
-
người biết nhiều thứ tiếng
-
người biết sám hối
-
người biết thích ứng với hoàn cảnh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vải nhám
* Từ tham khảo/words other:
- người biết làm thơ
- người biết lõm bõm
- người biết nhiều thứ tiếng
- người biết sám hối
- người biết thích ứng với hoàn cảnh