Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vẩn
- (of liquid) turbid, cloudy, muddy; grow thick, become muddy; become confused or dim; become overcast or cloudy
* Từ tham khảo/words other:
-
viên đá góc
-
viên đá lửa
-
viên đá móng
-
viên đá nhỏ
-
viên đạn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vẩn
* Từ tham khảo/words other:
- viên đá góc
- viên đá lửa
- viên đá móng
- viên đá nhỏ
- viên đạn