Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vận động quần chúng
- to propagandize the masses; to mobilize the masses
* Từ tham khảo/words other:
-
hội chợ quốc tế
-
hội chợ thế giới
-
hội chợ thương mại
-
hội chợ triển lãm
-
hội chơi họ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vận động quần chúng
* Từ tham khảo/words other:
- hội chợ quốc tế
- hội chợ thế giới
- hội chợ thương mại
- hội chợ triển lãm
- hội chơi họ