Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vận dụng
- use, make use of, apply, employ
* Từ tham khảo/words other:
-
phù hợp với nhau
-
phù hợp với quyền lợi của
-
phụ huynh
-
phù kế
-
phủ khăn choàng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vận dụng
* Từ tham khảo/words other:
- phù hợp với nhau
- phù hợp với quyền lợi của
- phụ huynh
- phù kế
- phủ khăn choàng