Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vãn duyên
* dtừ|- love (or friendship) late in life, late encounter (in love)
* Từ tham khảo/words other:
-
thuốc gây nghiện
-
thuốc gây nôn
-
thuộc gia đình
-
thuốc gia truyền
-
thuốc giải độc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vãn duyên
* Từ tham khảo/words other:
- thuốc gây nghiện
- thuốc gây nôn
- thuộc gia đình
- thuốc gia truyền
- thuốc giải độc