Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
van giảm áp
* dtừ|- air pressure reducing valve
* Từ tham khảo/words other:
-
soán soạt
-
soạn sửa
-
soạn thánh ca
-
soạn thành hợp tuyển
-
soạn thành khúc đồng quê
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
van giảm áp
* Từ tham khảo/words other:
- soán soạt
- soạn sửa
- soạn thánh ca
- soạn thành hợp tuyển
- soạn thành khúc đồng quê