Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vẫn giữ
* ngđtừ|- retain|* thngữ|- to hold down
* Từ tham khảo/words other:
-
dầu hắc ín
-
dấu hai chấm
-
dấu hằn
-
đầu hàn
-
đầu hang
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vẫn giữ
* Từ tham khảo/words other:
- dầu hắc ín
- dấu hai chấm
- dấu hằn
- đầu hàn
- đầu hang