Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
văn khế nợ
- evidence of indebtedness, iou note
* Từ tham khảo/words other:
-
dễ chan hòa
-
đê chắn sóng
-
để chấp
-
dễ chấp nhận
-
dễ cháy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
văn khế nợ
* Từ tham khảo/words other:
- dễ chan hòa
- đê chắn sóng
- để chấp
- dễ chấp nhận
- dễ cháy