Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vân nghê
- clouds and rainbows
* Từ tham khảo/words other:
-
nói giảm đi
-
nơi giam giữ
-
nói giảm nhẹ đi
-
nổi giận
-
nội giàn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vân nghê
* Từ tham khảo/words other:
- nói giảm đi
- nơi giam giữ
- nói giảm nhẹ đi
- nổi giận
- nội giàn