Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vần ngược
- different rhymes (one syllable having even tone and one uneven tone)
* Từ tham khảo/words other:
-
giả mạo
-
giả mạo sổ sách
-
gia mẫu
-
gia miện
-
già miệng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vần ngược
* Từ tham khảo/words other:
- giả mạo
- giả mạo sổ sách
- gia mẫu
- gia miện
- già miệng