Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
văn nhã
- clegant, fashionable, stylish
* Từ tham khảo/words other:
-
tháng ngày đằng đẵng
-
tháng ngày đắp đổi
-
thằng ngớ ngẩn
-
thàng ngốc
-
thằng ngốc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
văn nhã
* Từ tham khảo/words other:
- tháng ngày đằng đẵng
- tháng ngày đắp đổi
- thằng ngớ ngẩn
- thàng ngốc
- thằng ngốc