Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vạn nhất
- in case, just in case, if ever, if bay any chance
* Từ tham khảo/words other:
-
bút viết bảng
-
bứt xé
-
bút xoá
-
bưu ảnh
-
bửu bối
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vạn nhất
* Từ tham khảo/words other:
- bút viết bảng
- bứt xé
- bút xoá
- bưu ảnh
- bửu bối