Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vân phòng
- the residence of a recluse or priest hidden behind the clouds
* Từ tham khảo/words other:
-
lập công
-
lập đàn
-
lắp đạn
-
lập đàn tràng
-
lập danh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vân phòng
* Từ tham khảo/words other:
- lập công
- lập đàn
- lắp đạn
- lập đàn tràng
- lập danh