Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ván thùng
* dtừ|- stave, bung (for casks)
* Từ tham khảo/words other:
-
găm
-
gằm
-
gặm
-
gam âm
-
gầm bàn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ván thùng
* Từ tham khảo/words other:
- găm
- gằm
- gặm
- gam âm
- gầm bàn