Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
van xả
* dtừ|- snifting-valve
* Từ tham khảo/words other:
-
nhiệt đới
-
nhiệt đới hóa
-
nhiệt đối lưu
-
nhiệt động
-
nhiệt đông đặc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
van xả
* Từ tham khảo/words other:
- nhiệt đới
- nhiệt đới hóa
- nhiệt đối lưu
- nhiệt động
- nhiệt đông đặc